vybth2010
Phân tích điểm
AC
14 / 14
PY3
100%
(1400pp)
AC
25 / 25
PY3
98%
(1372pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(1249pp)
AC
13 / 13
PY3
90%
(904pp)
AC
50 / 50
PY3
87%
(868pp)
AC
6 / 6
PY3
85%
(851pp)
AC
100 / 100
PY3
83%
(834pp)
(39830.5 điểm)
Lập trình cơ bản (12000.0 điểm)
HSG THCS (3963.6 điểm)
Happy School (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Đếm Tam Giác (Bản Dễ) | 1000.0 / 1000.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (2300.0 điểm)
Practice VOI (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sinh ba | 1000.0 / 1000.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (4200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Xuất xâu | 1200.0 / 1200.0 |
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
| d e v g l a n | 800.0 / 800.0 |
| Hết rồi sao | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (8120.0 điểm)
THT (3920.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (26200.0 điểm)
CSES (4200.0 điểm)
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |