• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Canuc90k

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

DSA03007
AC
100 / 100
PY3
1200pp
100% (1200pp)
Tích lớn nhất
AC
10 / 10
PY3
1200pp
98% (1176pp)
Đổi quà (THTA Thanh Khê 2024)
AC
80 / 80
C++11
1100pp
96% (1056pp)
Tam Giác (TS10 Cần Thơ 2026)
AC
20 / 20
CPP23
1100pp
94% (1035pp)
Tìm số trong mảng
AC
4 / 4
C++20
1100pp
92% (1015pp)
Số gần may mắn (THTB Thanh Khê 2024)
AC
20 / 20
C++11
1000pp
90% (904pp)
POWER
AC
10 / 10
PY3
1000pp
89% (886pp)
Ước số và tổng ước số
AC
6 / 6
PY3
1000pp
87% (868pp)
Đố vui (THTA Hải Châu 2025)
AC
10 / 10
PY3
1000pp
85% (851pp)
Ước chung (HSG 9 Hà Nội 2023-2024)
AC
20 / 20
PY3
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

(52716.7 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Nhân ba. 200.0 / 200.0
Tổng k số 480.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
POWER 1000.0 / 1000.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Số phong phú 880.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 950.0 / 1000.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Perfect !! 300.0 / 500.0
Phân tích thừa số nguyên tố 630.0 / 900.0
Học sinh ham chơi 350.0 / 500.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Bảng nhân 900.0 / 900.0
Module 2 800.0 / 800.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
Ước số và tổng ước số 1000.0 / 900.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Hello again 100.0 / 100.0
Thực hiện biểu thức 1 300.0 / 300.0
Thực hiện biểu thức 2 400.0 / 400.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Những đôi tất khác màu 400.0 / 400.0
Bắt tay hợp tác 400.0 / 400.0
Diện tích hình tam giác 0.0 / 400.0
Giá trị ước số 0.0 / 800.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Tính tổng 2 500.0 / 500.0
Số Phải Trái 0.0 / 400.0
square number 360.0 / 600.0
sumarr 300.0 / 300.0
arr01 500.0 / 500.0
arr02 600.0 / 600.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
minict10 500.0 / 500.0
dist 800.0 / 800.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
Tìm X 600.0 / 600.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
In ra các bội số của k 300.0 / 300.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
Mua xăng 600.0 / 600.0
Gàu nước 600.0 / 600.0
Câu hỏi số 99 60.0 / 900.0
Sửa điểm 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 (bản dễ) 600.0 / 600.0
Chia hết và không chia hết 500.0 / 500.0
Đếm số lượng chữ số lẻ 400.0 / 400.0
MOVESTRING 600.0 / 600.0
Bốc trứng 800.0 / 800.0
Lì Xì 300.0 / 300.0
VIPPRO SHIPS 900.0 / 900.0
Đếm ước 0.0 / 1000.0
Prefix Sum Array 400.0 / 400.0
biểu thức 500.0 / 500.0
biểu thức 2 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 (bản dễ) 600.0 / 600.0
Ước số chung lớn nhất 600.0 / 600.0
USACO Bronze 2022/Dec - Trường Đại học Bò sữa 66.7 / 900.0
Đậu tuyển 500.0 / 500.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Tính tổng dãy số 300.0 / 300.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 1 - Gói bánh chưng 360.0 / 500.0
Đố vui (THTA Hải Châu 2025) 1000.0 / 1000.0
Tính diện tích (THTA Hải Châu 2025) 900.0 / 900.0
Khuyến mãi (THTA Hải Châu 2025) 400.0 / 400.0
Ít nhất (THTA Hải Châu 2025) 500.0 / 500.0
Các phép chia 400.0 / 400.0
Chu vi và diện tích hình chữ nhật 180.0 / 300.0
Cước phí (TS10 Cần Thơ 2026) 400.0 / 400.0

Lập trình cơ bản (38009.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Tìm ký tự (THT TP 2015) 500.0 / 500.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
Tìm số thất lạc 900.0 / 900.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
Vị trí số bé nhất 300.0 / 300.0
Array Practice - 02 0.0 / 800.0
Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông 600.0 / 600.0
Trộn mảng 900.0 / 900.0
So sánh #3 400.0 / 400.0
So sánh #4 400.0 / 400.0
Số lần nhỏ nhất 400.0 / 400.0
Giai thừa #1 300.0 / 300.0
Số chính phương #3 400.0 / 400.0
Giai thừa #2 500.0 / 500.0
Chia hết #2 500.0 / 500.0
Chia hết #1 400.0 / 400.0
Số đặc biệt #1 500.0 / 500.0
Số đặc biệt #2 500.0 / 500.0
Phân tích #3 400.0 / 400.0
Chữ số tận cùng #1 1000.0 / 1000.0
Chữ số tận cùng #2 600.0 / 600.0
In dãy #2 500.0 / 500.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0
Họ & tên 500.0 / 500.0
Tính tổng #4 600.0 / 600.0
Tính tổng #1 400.0 / 400.0
Dãy số #0 400.0 / 400.0
Lớn nhất 400.0 / 400.0
Kiểm tra tam giác #1 400.0 / 400.0
Kiểm tra tam giác #2 135.0 / 500.0
In chuỗi 500.0 / 500.0
Số trong dãy 300.0 / 300.0
Phân tích #1 300.0 / 300.0
Phân tích #2 400.0 / 400.0
Trọng số 500.0 / 500.0
Tổng đan xen 500.0 / 500.0
Chữ cái lặp lại 100.0 / 100.0
Dấu nháy đơn 100.0 / 100.0
String #1 200.0 / 200.0
String #2 500.0 / 500.0
String #3 600.0 / 600.0
String #4 500.0 / 500.0
String #5 600.0 / 600.0
Chuẩn hóa xâu ký tự 600.0 / 600.0
Palindrome 500.0 / 500.0
Nhỏ nhì, lớn nhì 600.0 / 600.0
Chênh lệch 500.0 / 500.0
Ba lớn nhất 800.0 / 800.0
Đếm #1 500.0 / 500.0
Đếm #2 6.0 / 600.0
Sắp xếp 800.0 / 800.0
Kiểm tra tuổi 300.0 / 300.0
Nhà gần nhất 800.0 / 800.0
Điền số còn thiếu 800.0 / 800.0
Thuật toán tìm kiếm tuyến tính 400.0 / 400.0
Vị trí đầu tiên 600.0 / 600.0
Vị trí cuối cùng 800.0 / 800.0
Đếm số lần xuất hiện của phần tử trong mảng sắp xếp 600.0 / 600.0
Dragons 540.0 / 1000.0
DSA03001 700.0 / 700.0
DSA03007 1200.0 / 1200.0
Kiểm tra số nguyên tố 2 600.0 / 600.0
Số thuần nguyên tố 10.0 / 1000.0
T-prime 18.0 / 900.0

HSG THPT (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0

Happy School (70.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trò chơi ấn nút 70.0 / 1000.0
Số bốn ước 0.0 / 1100.0

Lập trình Python (3600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác bậc n dấu * 300.0 / 300.0
[Python_Training] Tổng đơn giản 200.0 / 200.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Phép toán 1 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0
Phép toán 200.0 / 200.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0
So sánh với 0 300.0 / 100.0
So sánh hai số 300.0 / 200.0
Quân bài màu gì? 400.0 / 400.0
Có nghỉ học không thế? 500.0 / 500.0

vn.spoj (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
divisor02 500.0 / 500.0

HSG THCS (8126.4 điểm)

Bài tập Điểm
Số giàu có (THTB - TP 2021) 110.0 / 1100.0
Dịch cúm (THTB - TP 2021) 500.0 / 500.0
Phân tích số 436.4 / 1600.0
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) 600.0 / 600.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) 600.0 / 600.0
Chuẩn hóa (THTB Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Trung bình cộng (THTB Đà Nẵng 2023) 900.0 / 900.0
Đua robot 400.0 / 400.0
Hoá học (HSG 9 Hà Nội 2023-2024) 400.0 / 400.0
Ước chung (HSG 9 Hà Nội 2023-2024) 1000.0 / 1000.0
Tích lớn nhất 1200.0 / 1200.0
Hiệu hai phân số 500.0 / 500.0
Tìm số đặc biệt 80.0 / 800.0
Phát quà (Bài 2 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 600.0 / 1000.0

THT Bảng A (10620.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1 (THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
Bài 2 (THTA N.An 2021) 600.0 / 1000.0
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Số hạng thứ n của dãy không cách đều 500.0 / 500.0
Đếm số (THTA Vòng Chung kết) 800.0 / 800.0
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) 400.0 / 400.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Chia quà (THTA Thanh Khê 2022) 400.0 / 400.0
Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022) 720.0 / 1200.0
Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) 500.0 / 500.0
Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) 400.0 / 400.0
Em trang trí 400.0 / 400.0
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) 600.0 / 600.0
Hội khỏe phù đổng (THTA Thanh Khê 2024) 800.0 / 800.0
Xếp chữ cái (THTA Thanh Khê 2024) 400.0 / 400.0
Đổi quà (THTA Thanh Khê 2024) 1100.0 / 1100.0
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0

THT (5305.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 400.0 / 400.0
Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 600.0 / 600.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
Tam giác (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 585.0 / 1200.0
Phép tính (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2023) 600.0 / 600.0
Chọn số (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2023) 700.0 / 700.0
Số tròn chục - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 0.0 / 600.0
Mua đồ chơi - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 800.0 / 800.0
Dãy số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 720.0 / 900.0
Chia bánh 300.0 / 300.0
Xếp hàng 200.0 / 1000.0

Codeforces (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
KEYBOARD 600.0 / 600.0

Cánh diều (21000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - DIENTICHTG – Hàm tính diện tích tam giác 400.0 / 400.0
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số 100.0 / 100.0
Cánh Diều - MAX4 - Tìm max 4 số bằng hàm có sẵn 300.0 / 300.0
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 300.0 / 300.0
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) 400.0 / 400.0
Cánh Diều - FUNC - Hàm chào mừng (T87) 300.0 / 300.0
Cánh Diều - SUMAB - Hàm tính tổng hai số 200.0 / 200.0
Cánh Diều - TIME – Thời gian gặp nhau (T92) 300.0 / 300.0
Cánh diều - POPPING - Xóa phần tử 400.0 / 400.0
Cánh diều - EVENS - Số chẵn 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNT100 - Đếm số phần tử nhỏ hơn 100 500.0 / 500.0
Cánh diều - AVERAGE - Nhiệt độ trung bình 300.0 / 300.0
Cánh diều - UPDATE - Cập nhật danh sách 400.0 / 400.0
Cánh diều - NUMS - Số đặc biệt 500.0 / 500.0
Cánh Diều - BMIFUNC - Hàm tính chỉ số sức khoẻ BMI 300.0 / 300.0
Cánh Diều - SWAP - Hàm tráo đổi giá trị hai số 200.0 / 200.0
Cánh Diều - GIAIPTB1 - Hàm giải phương trình bậc nhất 300.0 / 300.0
Cánh Diều - Drawbox - Hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Cánh Diều - MAXAREA - Hàm tìm diện tích lớn nhất giữa ba tam giác 500.0 / 500.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHANXIPANG - Du lịch Phan xi păng 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình 200.0 / 200.0
Cánh diều - TAMGIACVUONG - Tam giác vuông 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAMAN - Chia mận 300.0 / 300.0
Tính số bàn học 400.0 / 400.0
Cánh diều - PTB1 - Giải phương trình bậc nhất 300.0 / 300.0
Cánh diều - ANNINHLT - An ninh lương thực 400.0 / 400.0
Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất 400.0 / 400.0
Cánh diều - VANTOC - Vận tốc chạm đất của vật rơi tự do 400.0 / 400.0
Cánh diều - CAPHE - Sản lượng cà phê 500.0 / 500.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - TIETKIEM - Tính tiền tiết kiệm 500.0 / 500.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự 600.0 / 600.0
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 400.0 / 400.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUBSTR - Đếm số lần xuất hiện xâu con 600.0 / 600.0
Cánh Diều - DDMMYYYY - Ngày tháng năm 400.0 / 400.0
Cánh Diều - COUNTWORD - Đếm số từ 600.0 / 600.0
Cánh diều - TIMBI - Tìm bi (T61) 300.0 / 300.0
Xin chào 200.0 / 200.0
Cánh diều - VACXIN2 - Dự trữ Vacxin (T117) 400.0 / 400.0

CSES (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0

THT Bảng B & C (4400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) 400.0 / 400.0
Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) 500.0 / 500.0
Giải mã (THTB Thanh Khê 2024) 500.0 / 500.0
Số gần may mắn (THTB Thanh Khê 2024) 1000.0 / 1000.0
Chu vi hình chữ nhật (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 900.0 / 900.0
Bài 1. Mật khẩu (THT B Đà Nẵng 2026) 600.0 / 600.0

C++ Cơ bản (380.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Số gấp ba 80.0 / 200.0
Hình chữ nhật dấu sao 200.0 / 200.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (4792.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam Giác (TS10 Cần Thơ 2026) 1100.0 / 1100.0
Trạm dừng chân (TS10 Cần Thơ 2026) 0.0 / 1000.0
Số lượng hàng tồn kho (TS10 Cần Thơ 2026) 400.0 / 400.0
Bài 1: Đóng gói kiện hàng (TS10 Đồng Tháp 2026) 800.0 / 800.0
Bài 2: Chiếc giày thất lạc (TS10 Đồng Tháp 2026) 696.0 / 800.0
Bài 3: Tin nhắn bí mật (TS10 Đồng Tháp 2026) 900.0 / 900.0
Bài 4: Cập nhật dãy (TS10 Đồng Tháp 2026) 896.0 / 1400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team