HuuKhanh
Số kỳ thi
7
Điểm tối thiểu
1007
Điểm tối đa
1300
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++14
100%
(1800pp)
AC
5 / 5
C++14
96%
(1345pp)
AC
24 / 24
C++20
94%
(1224pp)
AC
14 / 14
C++14
92%
(1199pp)
AC
11 / 11
C++17
90%
(994pp)
AC
4 / 4
C++14
89%
(974pp)
TLE
12 / 20
C++14
87%
(885pp)
AC
21 / 21
C++14
85%
(851pp)
AC
10 / 10
C++14
83%
(834pp)
(53629.1 điểm)
Lập trình cơ bản (21100.0 điểm)
DHBB (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Tập số (DHBB năm 2024) | 1800.0 / 1800.0 |
HSG THCS (7820.0 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Happy School (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (2200.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 0.0 / 1000.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
THT Bảng A (4800.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
OLP MT&TN (624.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 224.0 / 1400.0 |
Cánh diều (18500.0 điểm)
THT (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tom và Jerry (THTA Vòng KVMB 2022) | 1400.0 / 1100.0 |
| Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Tính tổng (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 900.0 / 900.0 |
CSES (3411.1 điểm)
Young ICT Talent (920.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chạy thi | 400.0 / 400.0 |
| Đếm bộ số | 520.0 / 800.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Số nguyên tố đẹp (TS10 Đà Nẵng - 2026) | 1300.0 / 1300.0 |
Free Contest (806.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Magellan Contest #01 - Bài A - Eo biển Magellan | 806.0 / 1300.0 |