Namvpsd
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
96%
(1249pp)
AC
20 / 20
PY3
94%
(1129pp)
AC
20 / 20
PY3
90%
(994pp)
AC
10 / 10
SCAT
89%
(974pp)
AC
4 / 4
PY3
85%
(936pp)
AC
100 / 100
PY3
83%
(834pp)
Lập trình cơ bản (9940.0 điểm)
(50423.9 điểm)
DHBB (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Gộp dãy toàn số 1 | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THPT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (440.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 80.0 / 1400.0 |
| Số điểm cao nhất | 360.0 / 900.0 |
Lập trình Python (2000.0 điểm)
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (7728.6 điểm)
THT (4140.0 điểm)
THT Bảng B & C (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |