Nhan456
Phân tích điểm
AC
39 / 39
C++17
100%
(1700pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(1441pp)
AC
14 / 14
C++20
94%
(1412pp)
AC
16 / 16
C++20
92%
(1384pp)
AC
20 / 20
PY3
90%
(1265pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1240pp)
87%
(1215pp)
AC
14 / 14
C++20
85%
(1191pp)
AC
2 / 2
C++20
83%
(1167pp)
(99083.7 điểm)
Lập trình cơ bản (26320.0 điểm)
HSG THCS (32440.0 điểm)
DHBB (7750.0 điểm)
HSG THPT (2185.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Xâu con (HSG12'18-19) | 385.0 / 1100.0 |
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 900.0 / 900.0 |
Practice VOI (1064.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình Diophantine | 1064.0 / 1400.0 |
Free Contest (4300.0 điểm)
Lập trình Python (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Xuất xâu | 1200.0 / 1200.0 |
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
Codeforces (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| ROUND | 500.0 / 500.0 |
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (9860.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
HackerRank (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 0.0 / 900.0 |
THT Bảng B & C (2000.0 điểm)
Cánh diều (5200.0 điểm)
THT (5860.0 điểm)
CSES (61197.1 điểm)
OLP MT&TN (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 104 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 122 - Luyện tập 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
| KNTT10 - Trang 140 - Vận dụng 2 | 700.0 / 700.0 |