PY1EDangQuynhAnh
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1316
Điểm tối đa
1320
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PYPY
98%
(1176pp)
AC
8 / 8
PYPY
96%
(1056pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(1035pp)
AC
4 / 4
PY3
92%
(1015pp)
AC
80 / 80
PY3
90%
(994pp)
AC
5 / 5
PYPY
89%
(886pp)
AC
13 / 13
PY3
87%
(868pp)
AC
30 / 30
PY3
85%
(766pp)
(28743.0 điểm)
Lập trình cơ bản (8660.0 điểm)
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THCS (3310.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 630.0 / 900.0 |
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 720.0 / 900.0 |
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 160.0 / 400.0 |
| Đong dầu | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Lập trình Python (1900.0 điểm)
THT Bảng A (17520.0 điểm)
Cánh diều (15500.0 điểm)
THT (1200.0 điểm)
CSES (1557.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ | 57.1 / 400.0 |
| CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số | 1000.0 / 1000.0 |
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng B & C (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| d e v g l a n | 800.0 / 800.0 |
Young ICT Talent (1730.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chạy thi | 400.0 / 400.0 |
| Thứ mấy? | 50.0 / 500.0 |
| Đếm bộ số | 800.0 / 800.0 |
| Tô màu | 480.0 / 800.0 |