PY2CNguyenDangKhoa
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1057
Điểm tối đa
1057
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1300pp)
AC
16 / 16
PAS
98%
(1176pp)
AC
5 / 5
PAS
96%
(864pp)
AC
20 / 20
PAS
92%
(830pp)
AC
10 / 10
PAS
90%
(814pp)
AC
10 / 10
PAS
87%
(781pp)
AC
6 / 6
PY3
85%
(766pp)
AC
10 / 10
PAS
83%
(667pp)
(31940.2 điểm)
Lập trình cơ bản (5050.0 điểm)
HSG THCS (3914.6 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Lập trình Python (2200.0 điểm)
Happy School (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nguyên tố Again | 0.0 / 1000.0 |
Free Contest (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 200.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (4670.0 điểm)
THT (2200.0 điểm)
Codeforces (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
Cánh diều (18212.0 điểm)
CSES (1700.0 điểm)
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) | 0.0 / 500.0 |
Olympic 30/4 (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 0.0 / 1200.0 |