Quang_Dat123
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PYPY
100%
(1800pp)
AC
11 / 11
PYPY
98%
(1666pp)
AC
20 / 20
C++17
92%
(1384pp)
AC
20 / 20
PY3
89%
(1240pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(1215pp)
AC
100 / 100
PY3
85%
(1191pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(1167pp)
Lập trình cơ bản (43100.0 điểm)
(127725.1 điểm)
HSG THCS (33400.7 điểm)
DHBB (7020.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đầu tư | 1200.0 / 1200.0 |
| Board | 1400.0 / 1400.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Trò chơi trên dãy số (DHBB CT '19) | 1200.0 / 1200.0 |
| Tích đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
| Đo nước | 720.0 / 900.0 |
HSG THPT (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Shipper (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024) | 700.0 / 700.0 |
| Tín hiệu | 400.0 / 400.0 |
| Hàng cây | 500.0 / 500.0 |
Happy School (5800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Xâu Palin | 600.0 / 600.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Codeforces (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Độ đẹp của xâu | 900.0 / 900.0 |
| Xâu dễ chịu | 1100.0 / 1100.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
Lập trình Python (5800.0 điểm)
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
vn.spoj (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (35680.0 điểm)
BOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1500.0 / 1500.0 |
THT (13470.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (8000.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (1085.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| từ tháng tư tới tháng tư | 285.7 / 1000.0 |
| d e v g l a n | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (17700.0 điểm)
CSES (12456.5 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 110 - Vận dụng | 200.0 / 200.0 |
| KNTT10 - Trang 126 - Luyện tập 2 | 600.0 / 600.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 2 | 200.0 / 200.0 |
| KNTT10 - Trang 140 - Vận dụng 2 | 700.0 / 700.0 |
Young ICT Talent (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cặp số đảo ngược | 1000.0 / 1000.0 |
VOI (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vận chuyển hàng hoá | 1200.0 / 1200.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 5: Chụp hình (TS10 Nam Định 2025) | 1000.0 / 1000.0 |