Quang_Dat123
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PYPY
100%
(1500pp)
TLE
14 / 20
PYPY
86%
(900pp)
AC
10 / 10
PYPY
81%
(815pp)
AC
10 / 10
PYPY
77%
(774pp)
AC
10 / 10
PYPY
74%
(662pp)
AC
10 / 10
PYPY
70%
(629pp)
AC
5 / 5
PYPY
66%
(531pp)
AC
100 / 100
PYPY
63%
(504pp)
Training (10172.9 điểm)
hermann01 (1800.0 điểm)
Happy School (700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số bốn ước | 300.0 / |
Trò chơi ấn nút | 200.0 / |
Xâu Palin | 200.0 / |
Lập trình cơ bản (101.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số đảo ngược | 100.0 / |
SQRT | 1.0 / |
THT Bảng A (4200.0 điểm)
HSG THCS (2120.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / |
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 100.0 / |
Tính toán (THTB Hòa Vang 2022) | 200.0 / |
Đếm cặp đôi (HSG'20) | 1500.0 / |
Tháp (THT TP 2019) | 200.0 / |
Cánh diều (2300.0 điểm)
CPP Advanced 01 (2900.0 điểm)
Training Python (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / |
Tìm hiệu | 100.0 / |
Cây thông dấu sao | 100.0 / |
Phép toán | 100.0 / |
ôn tập (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |
Ước số chung | 100.0 / |
Khác (1150.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Gàu nước | 100.0 / |
Ước lớn nhất | 350.0 / |
Tính hiệu | 100.0 / |
4 VALUES | 100.0 / |
Mua xăng | 100.0 / |
Câu hỏi số 99 | 100.0 / |
Đếm cặp có tổng bằng 0 | 200.0 / |
ƯCLN với bước nhảy 2 | 100.0 / |
contest (850.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Học sinh ham chơi | 100.0 / |
Mã Hóa Xâu | 100.0 / |
Năm nhuận | 200.0 / |
Tổng Đơn Giản | 100.0 / |
Chuyển hoá xâu | 150.0 / |
Búp bê | 200.0 / |
THT (2150.0 điểm)
ABC (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sao 3 | 100.0 / |
Tính tổng 1 | 100.0 / |
FIND | 100.0 / |
Tính tổng 2 | 100.0 / |
Cốt Phốt (680.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
OBNOXIOUS | 150.0 / |
Xâu dễ chịu | 280.0 / |
Độ đẹp của xâu | 250.0 / |
Array Practice (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
CANDY GAME | 100.0 / |
HSG_THCS_NBK (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Hành trình bay | 100.0 / |
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / |