dothanhtrung24
Phân tích điểm
AC
15 / 15
C++20
100%
(2200pp)
AC
46 / 46
C++20
98%
(1960pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(1537pp)
AC
20 / 20
PY3
92%
(1199pp)
AC
50 / 50
PY3
90%
(994pp)
AC
100 / 100
PY3
85%
(851pp)
AC
13 / 13
PY3
83%
(834pp)
(36614.3 điểm)
Lập trình cơ bản (11400.0 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 900.0 / 900.0 |
| Đong dầu | 900.0 / 900.0 |
Practice VOI (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tô màu | 1600.0 / 1600.0 |
Lập trình Python (2200.0 điểm)
vn.spoj (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
COCI (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm dãy ngoặc | 1600.0 / 1600.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1164.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| ngôn ngữ học | 64.3 / 1000.0 |
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
THT Bảng A (10200.0 điểm)
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (18100.0 điểm)
THT (955.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thay đổi màu (THTB Vòng KVMB 2022) | 105.0 / 1700.0 |
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Robot (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 450.0 / 1800.0 |
CSES (5800.0 điểm)
DHBB (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Famous Pagoda (F - ACM ICPC Vietnam Regional 2017) | 2000.0 / 2000.0 |