dothanhtrung24

Phân tích điểm
AC
15 / 15
C++20
100%
(2400pp)
AC
46 / 46
C++20
95%
(1900pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(1805pp)
AC
13 / 13
PY3
81%
(1059pp)
AC
100 / 100
PY3
74%
(809pp)
AC
2 / 2
PY3
70%
(698pp)
AC
11 / 11
PY3
66%
(597pp)
AC
7 / 7
PY3
63%
(567pp)
Training (8003.0 điểm)
Training Python (800.0 điểm)
Cánh diều (5200.0 điểm)
THT Bảng A (3101.0 điểm)
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / |
hermann01 (1600.0 điểm)
Lập trình cơ bản (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số đảo ngược | 100.0 / |
CPP Advanced 01 (1900.0 điểm)
CPP Basic 02 (1100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
Sắp xếp không tăng | 100.0 / |
Số lớn thứ k | 100.0 / |
Yugioh | 100.0 / |
CPP Basic 01 (2410.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bình phương | 1100.0 / |
Luỹ thừa | 1100.0 / |
Nhập xuất #1 | 10.0 / |
Nhập xuất #3 | 100.0 / |
TỔNG LẬP PHƯƠNG | 100.0 / |
ôn tập (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung | 100.0 / |
HSG THCS (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đong dầu | 100.0 / |
Tam giác cân (THT TP 2018) | 100.0 / |
CSES (7200.0 điểm)
Khác (650.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Mua xăng | 100.0 / |
Gàu nước | 100.0 / |
Câu hỏi số 99 | 100.0 / |
Sửa điểm | 100.0 / |
4 VALUES | 100.0 / |
J4F #01 - Accepted | 50.0 / |
Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) | 100.0 / |
THT (905.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 200.0 / |
Thay đổi màu | 2100.0 / |
Robot | 2400.0 / |
Array Practice (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
PLUSS | 100.0 / |
Array Practice - 02 | 100.0 / |
HSG_THCS_NBK (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Vị trí số dương | 100.0 / |
Đề chưa ra (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Phép tính #4 | 100.0 / |
RLKNLTCB (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 500.0 / |
Tháng tư là lời nói dối của em (801.1 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
ngôn ngữ học | 1.0 / |
Bạn có phải là robot không? | 1.0 / |
Con cừu hồng | 800.0 / |
HSG THPT (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 300.0 / |
COCI (2000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm dãy ngoặc | 2000.0 / |
DHBB (2000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Famous Pagoda (F - ACM ICPC Vietnam Regional 2017) | 2000.0 / |
contest (1100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng k số | 200.0 / |
Học sinh ham chơi | 100.0 / |
Cặp Lớn Nhất Và Nhỏ Nhất | 800.0 / |