hoangxuanson01
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(1500pp)
AC
10 / 10
C++17
96%
(1249pp)
AC
14 / 14
C++17
94%
(1224pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(1199pp)
AC
9 / 9
C++17
90%
(1085pp)
AC
20 / 20
C++17
89%
(1063pp)
AC
10 / 10
C++17
85%
(936pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(917pp)
Lập trình cơ bản (8500.0 điểm)
(48193.3 điểm)
DHBB (1920.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 720.0 / 1200.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
vn.spoj (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Lát gạch | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THPT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 1300.0 / 1300.0 |
| BEAUTY - NHS | 600.0 / 600.0 |
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
Happy School (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
Practice VOI (750.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy dài nhất | 750.0 / 1500.0 |
Lập trình Python (1800.0 điểm)
Free Contest (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| COIN | 1100.0 / 1100.0 |
Codeforces (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu chẵn (HSG12'20-21) | 500.0 / 500.0 |
| Số hạng thứ n của dãy không cách đều | 500.0 / 500.0 |
Cánh diều (17900.0 điểm)
CSES (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị | 0.0 / 1000.0 |
| CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc | 1000.0 / 1000.0 |