huyh59098
Phân tích điểm
AC
14 / 14
PY3
98%
(1372pp)
AC
26 / 26
PYPY
96%
(1345pp)
TLE
19 / 21
PYPY
94%
(1277pp)
AC
18 / 18
PY3
92%
(1199pp)
AC
10 / 10
PYPY
90%
(1175pp)
AC
13 / 13
PYPY
85%
(1106pp)
(84013.7 điểm)
Lập trình cơ bản (15000.0 điểm)
HSG THCS (9765.0 điểm)
DHBB (6931.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 1200.0 / 1200.0 |
| Hàng cây | 1300.0 / 1300.0 |
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Tập xe | 1431.579 / 1600.0 |
| Tiền thưởng | 1200.0 / 1200.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
vn.spoj (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (2394.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 846.2 / 1000.0 |
| Mật Ong (Q.Trị) | 448.0 / 1600.0 |
| Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 1100.0 / 1100.0 |
Happy School (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua bài | 1300.0 / 1300.0 |
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Nguyên tố Again | 0.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (2000.0 điểm)
Free Contest (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Olympic 30/4 (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
| Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 1200.0 / 1200.0 |
Codeforces (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
HackerRank (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (3220.0 điểm)
Cánh diều (16300.0 điểm)
THT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| GCD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 900.0 / 1500.0 |
CSES (31321.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 0.0 / 900.0 |
Atcoder (3200.0 điểm)
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ngày nguyên tố | 900.0 / 900.0 |