itachi131
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PAS
100%
(1000pp)
AC
10 / 10
PAS
95%
(855pp)
86%
(686pp)
AC
10 / 10
PAS
81%
(652pp)
AC
9 / 9
PAS
77%
(619pp)
AC
5 / 5
PAS
70%
(559pp)
TLE
4 / 5
PAS
66%
(425pp)
AC
6 / 6
PAS
63%
(189pp)
Training (10470.0 điểm)
hermann01 (1400.0 điểm)
CPP Advanced 01 (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm số | 100.0 / |
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 100.0 / |
Đếm số âm dương | 200.0 / |
ABC (1100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tính tổng 1 | 100.0 / |
Giai Thua | 800.0 / |
FIND | 100.0 / |
Dãy fibonacci | 100.0 / |
Cánh diều (6194.0 điểm)
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / |
THT Bảng A (480.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tìm các số chia hết cho 3 | 100.0 / |
Số lượng ước số của n | 100.0 / |
Đếm ước lẻ | 100.0 / |
Tường gạch | 100.0 / |
Số bé nhất trong 3 số | 100.0 / |
ôn tập (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung | 100.0 / |
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |
CPP Basic 02 (1100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số lớn thứ k | 100.0 / |
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
Sắp xếp không tăng | 100.0 / |
Sắp xếp không giảm | 100.0 / |
THT (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 200.0 / |
HSG THCS (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 100.0 / |
Lớp Tin K 30 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng các chữ số | 100.0 / |