kobtcode
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1464
Điểm tối đa
1464
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(2300pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(1862pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1729pp)
WA
48 / 50
C++20
94%
(1626pp)
AC
39 / 39
C++20
92%
(1568pp)
AC
18 / 18
C++20
90%
(1446pp)
AC
25 / 25
C++20
87%
(1389pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1276pp)
AC
50 / 50
C++20
83%
(1251pp)
(98742.1 điểm)
Lập trình cơ bản (13700.0 điểm)
HSG THCS (11530.0 điểm)
DHBB (6245.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Candies | 1045.0 / 1900.0 |
| Đồng dư (DHHV 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
| Tổng Fibonaci | 1400.0 / 1400.0 |
vn.spoj (4173.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Biểu thức | 33.3 / 1000.0 |
| Số hiệu hoán vị | 840.0 / 1200.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| Recursive Sequence | 1500.0 / 1500.0 |
HSG THPT (1846.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 846.2 / 1000.0 |
| KILA (THTC 2021) | 0.0 / 1100.0 |
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
Happy School (4280.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghiên cứu GEN | 1400.0 / 1400.0 |
| Nguyên tố Again | 0.0 / 1000.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| Số bốn may mắn | 52.0 / 1300.0 |
| Giá Trị AVERAGE Lớn Nhất | 1728.0 / 1800.0 |
Free Contest (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| AEQLB | 900.0 / 900.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
| ABSMAX | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (2600.0 điểm)
Practice VOI (4519.1 điểm)
CSES (77998.7 điểm)
Olympic 30/4 (180.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sự kiện đặc biệt (OLP 11 - 2019) | 180.0 / 1800.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Xuất xâu | 1200.0 / 1200.0 |
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
OLP MT&TN (3724.0 điểm)
Codeforces (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
| Two Groups | 800.0 / 800.0 |
| Equal Candies | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (6380.0 điểm)
HackerRank (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
ICPC (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ICPC Central B | 0.0 / 1600.0 |
Cánh diều (10628.6 điểm)
THT (4590.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (3685.0 điểm)
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |