lhuynguyen_cva
Phân tích điểm
AC
19 / 19
C++17
100%
(1800pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(1764pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(1291pp)
AC
21 / 21
C++17
90%
(1265pp)
AC
16 / 16
C++17
89%
(1240pp)
AC
14 / 14
C++17
87%
(1215pp)
(83560.0 điểm)
Lập trình cơ bản (10500.0 điểm)
DHBB (7700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Biểu thức hậu tố | 900.0 / 900.0 |
| Đủ chất | 1200.0 / 1200.0 |
| Mua quà | 900.0 / 900.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
vn.spoj (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| Nước lạnh | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THCS (4510.0 điểm)
Happy School (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Hoán Vị Lớn Nhỏ | 800.0 / 800.0 |
CSES (11733.3 điểm)
Lập trình Python (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
Codeforces (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số tình nghĩa | 1200.0 / 1200.0 |
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
HackerRank (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (2800.0 điểm)
HSG THPT (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FRACTION COMPARISON | 1200.0 / 1200.0 |
| Tín hiệu | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (17800.0 điểm)
THT (2725.0 điểm)
Trại hè MT&TN (52.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gần hoàn hảo | 52.4 / 1100.0 |
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các chữ số | 0.0 / 1800.0 |
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |