nguyen_quang_hieu
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++11
100%
(2000pp)
AC
100 / 100
C++11
98%
(1764pp)
TLE
41 / 48
C++11
96%
(1723pp)
TLE
19 / 20
C++17
94%
(1609pp)
AC
20 / 20
C++11
92%
(1568pp)
AC
100 / 100
C++11
90%
(1446pp)
AC
10 / 10
C++11
89%
(1417pp)
AC
5 / 5
C++11
85%
(1276pp)
AC
100 / 100
C++11
83%
(1251pp)
(74437.5 điểm)
Lập trình cơ bản (11900.0 điểm)
vn.spoj (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây khung nhỏ nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Tìm thành phần liên thông mạnh | 1300.0 / 1300.0 |
HSG THCS (5100.0 điểm)
DHBB (10620.0 điểm)
HSG THPT (7215.4 điểm)
Happy School (1160.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 60.0 / 1200.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (2000.0 điểm)
Practice VOI (1793.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trại hè Tin học | 1793.8 / 2100.0 |
CSES (28600.0 điểm)
Olympic 30/4 (1390.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mùa lũ (OLP 11 - 2019) | 190.0 / 1900.0 |
| Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) | 1200.0 / 1200.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Trôn Việt Nam | 0.0 / 300.0 |
OLP MT&TN (1928.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
| Trò chơi chặn đường | 228.0 / 1900.0 |
Codeforces (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (3700.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (13500.0 điểm)
THT (2110.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) | 1710.0 / 1900.0 |
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 0.0 / 600.0 |
USACO (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2020 - Wormhole Sort | 1600.0 / 1600.0 |
LQDOJ Cup (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ Cup 2023 - Final Round - Traffic Light | 1600.0 / 1600.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 0.0 / 900.0 |
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |
HSG cấp trường (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tommy (Bài 1 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) | 1500.0 / 1500.0 |