nguyentrithienphu
Số kỳ thi
12
Điểm tối thiểu
1407
Điểm tối đa
1830
Phân tích điểm
TLE
68 / 100
C++14
100%
(1632pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(1345pp)
AC
100 / 100
PY3
94%
(1318pp)
AC
100 / 100
PY3
92%
(1291pp)
AC
25 / 25
PY3
90%
(1265pp)
TLE
9 / 12
PY3
89%
(1196pp)
AC
20 / 20
PYPY
87%
(1129pp)
AC
100 / 100
PYPY
85%
(1106pp)
AC
20 / 20
PYPY
83%
(1084pp)
(82592.0 điểm)
Lập trình cơ bản (13800.0 điểm)
HSG THCS (27136.0 điểm)
DHBB (3668.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng | 1600.0 / 1600.0 |
| Tập xe | 168.4 / 1600.0 |
| Tính tổng (Duyên hải Bắc Bộ 2022) | 1200.0 / 1200.0 |
| Tổng Fibonaci | 700.0 / 1400.0 |
HSG THPT (1818.0 điểm)
Lập trình Python (1300.0 điểm)
Free Contest (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
| COUNT | 1000.0 / 1000.0 |
| SIBICE | 400.0 / 400.0 |
vn.spoj (116.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lát gạch | 116.7 / 1400.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (3742.9 điểm)
THT Bảng A (19100.0 điểm)
THT (10470.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Codeforces (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| Equal Candies | 500.0 / 500.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
| For Primary Students | 600.0 / 600.0 |
ICPC (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 400.0 / 400.0 |
Practice VOI (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quà sinh nhật (Bản dễ) | 900.0 / 1500.0 |
OLP MT&TN (7320.8 điểm)
HSG cấp trường (130.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hàm số (HSG10v2-2022) | 130.0 / 1300.0 |
THT Bảng B & C (2800.0 điểm)
Cánh diều (23400.0 điểm)
CSES (21938.2 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1632.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1632.0 / 2400.0 |
Young ICT Talent (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số chẵn | 1000.0 / 1000.0 |