nngan26_7
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1172
Điểm tối đa
1172
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1900pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(1764pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1506pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1417pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1191pp)
AC
20 / 20
C++20
83%
(1167pp)
Lập trình cơ bản (8400.0 điểm)
(59136.0 điểm)
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi trên dãy số (DHBB CT '19) | 1200.0 / 1200.0 |
| Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (4600.0 điểm)
Practice VOI (13280.0 điểm)
Happy School (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (2300.0 điểm)
Free Contest (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1 (THTA N.An 2021) | 500.0 / 500.0 |
| Kiểm tra số | 400.0 / 400.0 |
| Ghép số (THTA Vòng Khu vực 2021) | 700.0 / 1400.0 |
HSG THPT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (17600.0 điểm)
Trại hè MT&TN (171.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp bit | 171.4 / 1800.0 |
CSES (7800.0 điểm)
OLP MT&TN (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
| TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 0.0 / 900.0 |
| SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |