p2b102
Phân tích điểm
AC
18 / 18
PYPY
98%
(1274pp)
AC
20 / 20
PYPY
96%
(1249pp)
AC
11 / 11
C++20
92%
(1015pp)
AC
4 / 4
PYPY
90%
(994pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(868pp)
AC
3 / 3
PYPY
85%
(851pp)
AC
10 / 10
PYPY
83%
(834pp)
Lập trình cơ bản (22018.0 điểm)
(49200.0 điểm)
DHBB (1690.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Số zero tận cùng | 90.0 / 1800.0 |
HSG THCS (1930.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 630.0 / 900.0 |
| Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 900.0 / 900.0 |
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
HSG THPT (50.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 50.0 / 500.0 |
Happy School (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
| Đếm bi (bảng tiểu học) | 400.0 / 400.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (6810.0 điểm)
Practice VOI (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác | 700.0 / 700.0 |
THT Bảng A (17726.7 điểm)
Cánh diều (23978.7 điểm)
CSES (11500.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 122 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
THT (1160.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lớn hơn | 400.0 / 400.0 |
| Đếm ngày | 400.0 / 400.0 |
| Dãy số chẵn lẻ | 360.0 / 600.0 |