p2e1TranVietGiaHuy
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1293
Điểm tối đa
1293
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1400pp)
AC
15 / 15
C++20
98%
(1176pp)
AC
12 / 12
PY3
94%
(1129pp)
AC
80 / 80
C++20
92%
(1015pp)
AC
4 / 4
PY3
90%
(994pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(851pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(834pp)
Lập trình cơ bản (24700.0 điểm)
(70470.0 điểm)
DHBB (1237.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số 0 tận cùng | 1200.0 / 1200.0 |
| Restangles | 37.5 / 900.0 |
HSG THCS (7400.0 điểm)
HSG THPT (807.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 307.7 / 1000.0 |
Happy School (1640.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 40.0 / 1400.0 |
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
vn.spoj (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
| Dãy chia hết | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (4300.0 điểm)
THT Bảng A (16590.0 điểm)
Codeforces (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (16400.0 điểm)
THT (6800.0 điểm)
CSES (5100.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 110 - Vận dụng | 200.0 / 200.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 2 | 200.0 / 200.0 |
THT Bảng B & C (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
| Số gần may mắn (THTB Thanh Khê 2024) | 1000.0 / 1000.0 |
| Chia hết 36 (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2) | 0.0 / 1400.0 |
HSG cấp trường (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CỰC TIỂU | 600.0 / 600.0 |