tdgiang
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
632
Điểm tối đa
632
Phân tích điểm
AC
7 / 7
C++03
98%
(1176pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(922pp)
AC
5 / 5
C++14
90%
(904pp)
AC
3 / 3
C++17
87%
(868pp)
AC
20 / 20
C++17
85%
(851pp)
AC
5 / 5
C++17
83%
(750pp)
(42019.9 điểm)
Lập trình cơ bản (6900.0 điểm)
DHBB (720.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 720.0 / 1200.0 |
HSG THCS (1993.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 630.0 / 900.0 |
| Số hồi văn (THT TP 2015) | 763.6 / 1400.0 |
| Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) | 600.0 / 600.0 |
Lập trình Python (2200.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| không có bài | 100.0 / 100.0 |
| Xuất xâu | 1200.0 / 1200.0 |
Codeforces (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 0.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (4742.9 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
Cánh diều (11642.0 điểm)
THT (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
CSES (954.4 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |