tknguyenminhkhang
Số kỳ thi
5
Điểm tối thiểu
757
Điểm tối đa
1088
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
100%
(1300pp)
AC
14 / 14
C++20
98%
(1274pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(1249pp)
AC
12 / 12
C++20
90%
(994pp)
AC
5 / 5
PYPY
89%
(974pp)
AC
9 / 9
C++20
87%
(955pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(936pp)
AC
20 / 20
C++20
83%
(917pp)
Lập trình cơ bản (13000.0 điểm)
(66930.0 điểm)
HSG THCS (21554.6 điểm)
DHBB (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Tổng dãy con bằng K | 900.0 / 900.0 |
vn.spoj (3900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
HSG THPT (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 900.0 / 900.0 |
Happy School (3100.0 điểm)
Lập trình Python (4200.0 điểm)
Free Contest (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Văn mẫu | 1200.0 / 1200.0 |
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
| d e v g l a n | 0.0 / 800.0 |
THT Bảng A (19480.0 điểm)
Codeforces (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
| LOVE CASTLE | 600.0 / 600.0 |
HackerRank (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng B & C (5130.0 điểm)
Cánh diều (17272.7 điểm)
THT (3300.0 điểm)
CSES (5400.0 điểm)
OLP MT&TN (2012.0 điểm)
Young ICT Talent (875.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số chẵn | 0.0 / 1000.0 |
| Chạy thi | 400.0 / 400.0 |
| Thứ mấy? | 75.0 / 500.0 |
| Đếm bộ số | 400.0 / 800.0 |
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |