tonthatbaoduy300113
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1202
Điểm tối đa
1202
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(2100pp)
AC
6 / 6
C++20
98%
(1764pp)
AC
22 / 22
C++20
96%
(1633pp)
AC
14 / 14
C++20
92%
(1384pp)
AC
70 / 70
C++20
90%
(1265pp)
AC
13 / 13
C++20
89%
(1240pp)
AC
6 / 6
C++20
87%
(1215pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1191pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(1167pp)
(47994.2 điểm)
HSG THCS (16558.6 điểm)
DHBB (3450.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Mua quà | 450.0 / 900.0 |
| Kích thước mảng con lớn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
vn.spoj (4100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Mua chocolate | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình cơ bản (10260.0 điểm)
HSG THPT (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Cây cầu chở ước mơ (HSG11-2023, Hà Tĩnh) | 1100.0 / 1100.0 |
| Phần thưởng (HSG11-2023, Hà Tĩnh) | 1400.0 / 1400.0 |
Happy School (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
| Tổng nhỏ nhất | 0.0 / 1300.0 |
Free Contest (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (33600.0 điểm)
Lập trình Python (1380.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 180.0 / 300.0 |
| Tường gạch | 300.0 / 300.0 |
THT (11560.0 điểm)
Codeforces (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 0.0 / 900.0 |
Cánh diều (25100.0 điểm)
CSES (17400.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
| d e v g l a n | 800.0 / 800.0 |
Young ICT Talent (560.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chạy thi | 160.0 / 400.0 |
| Đếm bộ số | 400.0 / 800.0 |
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |