trancaonguyen21L7
Phân tích điểm
AC
9 / 9
C++11
100%
(2400pp)
AC
14 / 14
C++11
98%
(1274pp)
AC
4 / 4
C++11
96%
(1152pp)
AC
16 / 16
C++11
92%
(1107pp)
AC
15 / 15
C++11
89%
(974pp)
AC
20 / 20
C++11
87%
(955pp)
AC
4 / 4
C++11
85%
(936pp)
AC
16 / 16
C++11
83%
(917pp)
(62522.0 điểm)
Lập trình cơ bản (5970.0 điểm)
HSG THCS (5186.0 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Happy School (120.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 120.0 / 1200.0 |
Lập trình Python (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
| Tiếng vọng | 100.0 / 100.0 |
CSES (9612.2 điểm)
Free Contest (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 0.0 / 1000.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Xuất xâu | 1200.0 / 1200.0 |
THT Bảng A (2940.0 điểm)
Practice VOI (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quà sinh nhật (Bản dễ) | 900.0 / 1500.0 |
Cánh diều (6200.0 điểm)
THT (2280.0 điểm)
Trại hè MT&TN (838.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gần hoàn hảo | 838.1 / 1100.0 |
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số | 0.0 / 500.0 |