trandainam
Phân tích điểm
AC
9 / 9
PY3
100%
(2400pp)
AC
20 / 20
C++17
98%
(1764pp)
AC
50 / 50
C++20
94%
(1412pp)
AC
21 / 21
PY3
92%
(1384pp)
AC
50 / 50
C++20
90%
(1175pp)
AC
12 / 12
C++20
89%
(1152pp)
AC
13 / 13
C++17
87%
(1129pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(1106pp)
AC
20 / 20
C++20
83%
(1000pp)
(40770.1 điểm)
Lập trình cơ bản (13500.0 điểm)
Happy School (1235.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vua Mật Mã | 235.3 / 1500.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (307.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 307.7 / 1000.0 |
HSG THCS (5600.0 điểm)
Lập trình Python (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
| Xin chào | 100.0 / 100.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
| d e v g l a n | 0.0 / 800.0 |
THT Bảng A (12412.0 điểm)
Codeforces (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
ICPC (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 0.0 / 400.0 |
OLP MT&TN (90.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước Nguyên Tố (Thi thử MTTN 2022) | 90.0 / 1800.0 |
Cánh diều (12877.3 điểm)
THT (9270.0 điểm)
CSES (14174.6 điểm)
Atcoder (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation | 900.0 / 1000.0 |