trandainam
Phân tích điểm
AC
9 / 9
PY3
100%
(2500pp)
AC
21 / 21
PY3
90%
(1624pp)
AC
100 / 100
PY3
86%
(1372pp)
AC
13 / 13
C++17
77%
(1238pp)
AC
16 / 16
C++20
74%
(1103pp)
AC
50 / 50
C++20
70%
(978pp)
AC
3 / 3
C++17
66%
(862pp)
AC
13 / 13
PY3
63%
(819pp)
Training Python (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Phép toán | 100.0 / |
Chia táo | 100.0 / |
Tìm hiệu | 100.0 / |
Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / |
Training (13001.9 điểm)
Cốt Phốt (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Nghịch thuyết Goldbach | 200.0 / |
CPP Advanced 01 (1900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số lần xuất hiện 1 | 100.0 / |
Số lần xuất hiện 2 | 1000.0 / |
Số cặp | 100.0 / |
Những chiếc tất | 100.0 / |
Điểm danh vắng mặt | 100.0 / |
Tìm số thất lạc | 200.0 / |
Đếm số âm dương | 200.0 / |
Đếm số | 100.0 / |
Cánh diều (4230.6 điểm)
Khác (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Gàu nước | 100.0 / |
Mua xăng | 100.0 / |
ƯCLN với bước nhảy 2 | 100.0 / |
Sửa điểm | 100.0 / |
CSES (16125.8 điểm)
THT Bảng A (3434.3 điểm)
ôn tập (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |
Happy School (162.7 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
UCLN với N | 100.0 / |
Vua Mật Mã | 400.0 / |
HSG THPT (92.3 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 300.0 / |
HSG THCS (1500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tam giác cân (THT TP 2018) | 100.0 / |
Dịch cúm (THTB - TP 2021) | 300.0 / |
Cắt dây (THTB - TP 2021) | 300.0 / |
Số giàu có (THTB - TP 2021) | 300.0 / |
Dãy Tăng Nghiêm Ngặt | 500.0 / |
Lập trình cơ bản (110.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số đảo ngược | 100.0 / |
Họ & tên | 10.0 / |
hermann01 (720.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tính tổng | 100.0 / |
Tổng chẵn | 100.0 / |
Tổng lẻ | 100.0 / |
Bảng số tự nhiên 1 | 100.0 / |
Ngày tháng năm | 100.0 / |
Tính trung bình cộng | 100.0 / |
a cộng b | 200.0 / |
contest (5481.5 điểm)
RLKNLTCB (250.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 500.0 / |
OLP MT&TN (95.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước Nguyên Tố (Thi thử MTTN 2022) | 1900.0 / |
Tháng tư là lời nói dối của em (900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Con cừu hồng | 800.0 / |
Đoán xem! | 50.0 / |
Trôn Việt Nam | 50.0 / |
HSG_THCS_NBK (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Vị trí số dương | 100.0 / |
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / |
THT (6690.0 điểm)
CPP Basic 02 (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
Cấu trúc cơ bản (if, for, while) (30.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số lần nhỏ nhất | 10.0 / |
So sánh #4 | 10.0 / |
So sánh #3 | 10.0 / |
Đề chưa ra (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
HÌNH CHỮ NHẬT | 100.0 / |
CPP Basic 01 (2700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bình phương | 1100.0 / |
Căn bậc hai | 1100.0 / |
TỔNG LẬP PHƯƠNG | 100.0 / |
ĐƯỜNG CHÉO | 100.0 / |
Lớn nhất | 100.0 / |
Tính tổng #4 | 100.0 / |
Chênh lệch | 100.0 / |
Array Practice (1700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ambatukam | 800.0 / |
Hình vẽ không sống động (THT A Training 2024) | 900.0 / |
Đề ẩn (1600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tên bài mẫu | 1600.0 / |