tranvanminhnhat123
Phân tích điểm
AC
40 / 40
C++20
100%
(1500pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(1372pp)
AC
10 / 10
CPP23
96%
(1345pp)
TLE
19 / 20
C++20
94%
(1252pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(1199pp)
TLE
18 / 20
C++20
90%
(1139pp)
AC
15 / 15
C++20
89%
(1063pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1042pp)
AC
12 / 12
C++20
85%
(1021pp)
AC
16 / 16
C++20
83%
(1000pp)
Lập trình cơ bản (49525.4 điểm)
(71159.1 điểm)
HSG THPT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (2340.0 điểm)
Practice VOI (467.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sinh ba | 367.3 / 1000.0 |
| Quà sinh nhật (Bản dễ) | 100.0 / 1500.0 |
CSES (10970.5 điểm)
DHBB (1440.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) | 400.0 / 400.0 |
| Tổng Fibonaci | 140.0 / 1400.0 |
HSG THCS (5451.2 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 0.0 / 1000.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
THT Bảng A (5505.0 điểm)
THT (2400.0 điểm)
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
Cánh diều (10972.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (760.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 104 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 | 360.0 / 400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (40277.1 điểm)
HSG cấp trường (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CỰC TIỂU | 600.0 / 600.0 |
LQDOJ Cup (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Hàm] - Tiếp tục tiến về phía trước | 500.0 / 500.0 |
VOI (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vận chuyển hàng hoá | 1200.0 / 1200.0 |
THT Bảng B & C (2520.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính toán (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) | 720.0 / 900.0 |
| Bài 1. Mật khẩu (THT B Đà Nẵng 2026) | 600.0 / 600.0 |
| Bài 3. Số đặc biệt (THT B Đà Nẵng 2026) | 1200.0 / 1200.0 |
LOP 10 CƠ BẢN (238.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chính phương | 238.0 / 1400.0 |