tranvannhathuy46_tvd
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
857
Điểm tối đa
1017
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
96%
(960pp)
AC
5 / 5
PY3
94%
(941pp)
AC
5 / 5
PY3
92%
(922pp)
AC
6 / 6
PAS
90%
(904pp)
AC
5 / 5
C++17
89%
(886pp)
AC
100 / 100
PY3
87%
(868pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(766pp)
AC
5 / 5
PY3
83%
(750pp)
(29268.9 điểm)
Lập trình cơ bản (4830.0 điểm)
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (3000.0 điểm)
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (276.9 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lọc số (TS10LQĐ 2015) | 276.9 / 900.0 |
THT Bảng A (11570.0 điểm)
THT (3500.0 điểm)
ICPC (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 400.0 / 400.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |