trungnamphongbui
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
100%
(1300pp)
AC
10 / 10
C++20
98%
(1274pp)
AC
10 / 10
C++20
96%
(1249pp)
AC
8 / 8
C++20
94%
(1129pp)
AC
16 / 16
C++20
92%
(1107pp)
TLE
8 / 10
C++20
90%
(1012pp)
AC
20 / 20
C++20
89%
(974pp)
AC
10 / 10
C++20
87%
(868pp)
AC
10 / 10
C++14
85%
(851pp)
(69442.2 điểm)
Lập trình cơ bản (73500.0 điểm)
DHBB (4020.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Số có tổng các chữ số là số nguyên tố | 1120.0 / 1400.0 |
| Xâu con đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
| Gộp dãy toàn số 1 | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THCS (6075.0 điểm)
Lập trình Python (3100.0 điểm)
HSG THPT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy đẹp (THTC 2021) | 400.0 / 400.0 |
Happy School (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
| Sơn | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (8500.0 điểm)
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (24600.0 điểm)
Codeforces (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
CSES (3200.0 điểm)
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số | 0.0 / 500.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 100 - Vận dụng 1 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 1 | 400.0 / 400.0 |
LQDOJ Cup (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Hàm] - Tiếp tục tiến về phía trước | 500.0 / 500.0 |