26P2A2_NguyenPhucNguyen
Phân tích điểm
AC
4 / 4
PY3
98%
(1078pp)
AC
15 / 15
PY3
94%
(941pp)
AC
21 / 21
PY3
92%
(922pp)
TLE
19 / 20
PY3
90%
(859pp)
AC
6 / 6
PY3
87%
(781pp)
AC
30 / 30
PY3
83%
(750pp)
(56320.0 điểm)
Lập trình cơ bản (15100.0 điểm)
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THCS (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Lập trình Python (2800.0 điểm)
THT Bảng A (2900.0 điểm)
Cánh diều (22400.0 điểm)
THT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Dãy số chẵn lẻ | 600.0 / 600.0 |