Corn_1
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
100%
(1700pp)
AC
20 / 20
PY3
98%
(1666pp)
AC
21 / 21
C++20
96%
(1249pp)
AC
10 / 10
C++20
94%
(1224pp)
AC
14 / 14
C++20
92%
(1199pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(1085pp)
AC
7 / 7
PY3
89%
(1063pp)
AC
7 / 7
C++20
85%
(936pp)
AC
9 / 9
PY3
83%
(834pp)
(55500.0 điểm)
Lập trình cơ bản (9100.0 điểm)
HSG THCS (11375.0 điểm)
HSG THPT (2030.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| FRACTION COMPARISON | 1200.0 / 1200.0 |
| Trò chơi (HSG11-2023, Hà Tĩnh) | 330.0 / 1100.0 |
Happy School (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (1600.0 điểm)
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (5200.0 điểm)
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (11354.5 điểm)
THT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |
CSES (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ | 400.0 / 400.0 |
| CSES - Exponentiation | Lũy thừa | 900.0 / 900.0 |
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 1 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |