DL_taminhbinhTH2007
Phân tích điểm
AC
16 / 16
C++14
100%
(1500pp)
AC
12 / 12
C++14
98%
(1372pp)
AC
40 / 40
C++14
96%
(1249pp)
AC
100 / 100
C++14
94%
(1224pp)
AC
23 / 23
C++14
92%
(1199pp)
AC
16 / 16
C++14
90%
(1175pp)
AC
12 / 12
C++14
89%
(1152pp)
AC
10 / 10
C++14
87%
(1129pp)
AC
18 / 18
C++14
85%
(1106pp)
AC
13 / 13
C++14
83%
(1084pp)
(52461.8 điểm)
Lập trình cơ bản (5840.0 điểm)
DHBB (1010.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1010.5 / 1600.0 |
HSG THCS (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (1800.0 điểm)
Free Contest (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
OLP MT&TN (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 900.0 |
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (2700.0 điểm)
HSG THPT (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FRACTION COMPARISON | 1200.0 / 1200.0 |
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 0.0 / 900.0 |