DL_taminhbinhTH2007
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++14
100%
(1500pp)
AC
16 / 16
C++14
95%
(1425pp)
AC
16 / 16
C++14
90%
(1354pp)
AC
100 / 100
C++14
86%
(1200pp)
AC
3 / 3
C++14
77%
(1006pp)
AC
9 / 9
C++14
74%
(956pp)
AC
12 / 12
C++14
70%
(908pp)
AC
3 / 3
C++03
66%
(862pp)
AC
10 / 10
C++14
63%
(756pp)
Training Python (700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / |
Tìm hiệu | 100.0 / |
Chia táo | 100.0 / |
Cây thông dấu sao 2 | 100.0 / |
Diện tích, chu vi | 100.0 / |
Chia hai | 100.0 / |
[Python_Training] Tổng đơn giản | 100.0 / |
Training (13230.9 điểm)
hermann01 (1700.0 điểm)
ABC (1100.5 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tính tổng 1 | 100.0 / |
Tính tổng 2 | 100.0 / |
Hello, world ! (sample problem) | 0.5 / |
Dãy fibonacci | 100.0 / |
Giai Thua | 800.0 / |
CPP Advanced 01 (1380.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 100.0 / |
Đếm số | 100.0 / |
Số cặp | 100.0 / |
Đếm số âm dương | 200.0 / |
Xâu đối xứng (HSG'20) | 900.0 / |
THT Bảng A (1380.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số lượng ước số của n | 100.0 / |
Tìm các số chia hết cho 3 | 100.0 / |
Chia táo 2 | 100.0 / |
Ước số của n | 100.0 / |
Xin chào | 100.0 / |
Tìm số hạng thứ n | 800.0 / |
Đếm ước lẻ | 100.0 / |
CPP Basic 02 (1000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sắp xếp không tăng | 100.0 / |
Sắp xếp không giảm | 100.0 / |
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
Cánh diều (4000.0 điểm)
HSG THCS (1600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tam giác cân (THT TP 2018) | 100.0 / |
Đếm cặp đôi (HSG'20) | 1500.0 / |
Lập trình cơ bản (401.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số đảo ngược | 100.0 / |
SQRT | 1.0 / |
Kiểm tra dãy giảm | 100.0 / |
MAXPOSCQT | 100.0 / |
Đếm k trong mảng hai chiều | 100.0 / |
CSES (39434.6 điểm)
contest (2844.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tuổi đi học | 100.0 / |
Làm (việc) nước | 800.0 / |
Tổng Đơn Giản | 100.0 / |
Tìm cặp số | 200.0 / |
Tổng k số | 200.0 / |
Xâu Đẹp | 100.0 / |
MAXGCD | 1800.0 / |
Biến đổi xâu đối xứng | 900.0 / |
Ba Điểm | 800.0 / |
LVT (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
biểu thức | 100.0 / |
biểu thức 2 | 100.0 / |
Training Assembly (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
[Assembly_Training] Input same Output | 100.0 / |
THT (1200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) | 300.0 / |
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 100.0 / |
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 800.0 / |
ôn tập (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |
Ước số chung | 100.0 / |
HSG THPT (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
FRACTION COMPARISON | 100.0 / |
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / |