Hainam
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
870
Điểm tối đa
1079
Phân tích điểm
AC
25 / 25
C++11
98%
(1862pp)
AC
2 / 2
C++11
96%
(1825pp)
AC
50 / 50
C++11
94%
(1694pp)
AC
20 / 20
C++11
90%
(1627pp)
AC
20 / 20
C++11
89%
(1595pp)
AC
13 / 13
C++11
87%
(1563pp)
AC
39 / 39
C++11
85%
(1531pp)
AC
25 / 25
C++11
83%
(1501pp)
(101146.9 điểm)
Lập trình cơ bản (8900.0 điểm)
DHBB (26000.0 điểm)
vn.spoj (4734.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Chơi bi da 1 lỗ | 709.1 / 1300.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| divisor02 | 425.0 / 500.0 |
| Xếp hình | 1800.0 / 1800.0 |
HSG THCS (9254.0 điểm)
HSG THPT (4100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân | 1400.0 / 1400.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| Dãy đẹp (THTC 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Siêu đối xứng (THTC 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (16200.0 điểm)
Codeforces (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Độ đẹp của xâu | 900.0 / 900.0 |
| Số tình nghĩa | 1200.0 / 1200.0 |
Lập trình Python (1000.0 điểm)
Free Contest (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
CSES (4400.0 điểm)
HSG cấp trường (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm mảng (HSG10v1-2021) | 1500.0 / 1500.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| không có bài | 100.0 / 100.0 |
OLP MT&TN (7900.0 điểm)
lightoj (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tiles | 1600.0 / 1600.0 |
Practice VOI (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Truy vấn khoảng (cơ bản) | 1200.0 / 1200.0 |
| Bao quanh | 2000.0 / 2000.0 |
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (6848.0 điểm)
THT Bảng A (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Em trang trí | 400.0 / 400.0 |
| Dự án (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) | 400.0 / 400.0 |
| Họ tên (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |
| Dãy số (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng B & C (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |