MinhNhat12
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1219
Điểm tối đa
1219
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1800pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(1537pp)
AC
70 / 70
C++20
94%
(1412pp)
AC
16 / 16
C++20
92%
(1384pp)
AC
25 / 25
C++20
90%
(1265pp)
AC
10 / 10
C++20
87%
(1215pp)
AC
13 / 13
C++20
85%
(1191pp)
Lập trình cơ bản (15150.0 điểm)
(90779.2 điểm)
DHBB (3060.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Kích thước mảng con lớn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 60.0 / 1200.0 |
HSG THCS (18392.1 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Happy School (5200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
Practice VOI (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tiền tệ | 1100.0 / 1100.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (2400.0 điểm)
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
OLP MT&TN (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (15816.7 điểm)
THT (3700.0 điểm)
THT Bảng B & C (3900.0 điểm)
Cánh diều (5000.0 điểm)
CSES (18130.0 điểm)
Young ICT Talent (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu ICT | 500.0 / 500.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
USACO (1.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2019 - Teamwork | 1.0 / 1400.0 |