PY1BPhanTranQuocKhanh
Số kỳ thi
7
Điểm tối thiểu
985
Điểm tối đa
1408
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1400pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(1274pp)
AC
9 / 9
C++20
96%
(1249pp)
AC
20 / 20
PY3
94%
(1224pp)
AC
2 / 2
C++20
92%
(1107pp)
AC
5 / 5
C++20
90%
(1085pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1063pp)
AC
10 / 10
C++20
87%
(1042pp)
Lập trình cơ bản (17830.0 điểm)
(66467.0 điểm)
DHBB (3900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 1200.0 / 1200.0 |
| Tổng dãy con bằng K | 900.0 / 900.0 |
| Mua quà | 900.0 / 900.0 |
| Tích đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (7860.0 điểm)
HSG THPT (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
| Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021) | 1100.0 / 1100.0 |
Happy School (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (2900.0 điểm)
Free Contest (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
| Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #A - Dãy Số Quyết Định | 300.0 / 300.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (4821.4 điểm)
Codeforces (5600.0 điểm)
THT Bảng A (33543.7 điểm)
THT (15905.0 điểm)
THT Bảng B & C (2760.0 điểm)
Cánh diều (20800.0 điểm)
CSES (21400.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 110 - Vận dụng | 200.0 / 200.0 |