PY2GNguyenNamHan
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1065
Điểm tối đa
1065
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
98%
(1372pp)
AC
4 / 4
PY3
94%
(1035pp)
TLE
4 / 9
PY3
92%
(984pp)
WA
8 / 10
PY3
90%
(940pp)
AC
13 / 13
PY3
89%
(886pp)
AC
50 / 50
PY3
87%
(868pp)
AC
100 / 100
PY3
83%
(834pp)
(48655.2 điểm)
Lập trình cơ bản (9950.0 điểm)
DHBB (2560.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 960.0 / 1200.0 |
HSG THCS (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 900.0 / 900.0 |
| Lọc số (TS10LQĐ 2015) | 900.0 / 900.0 |
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 600.0 / 600.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Lập trình Python (2300.0 điểm)
vn.spoj (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |