PY2GNguyenPhuocDucThinh
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
98%
(1372pp)
AC
20 / 20
PY3
90%
(994pp)
AC
5 / 5
PYPY
89%
(974pp)
AC
100 / 100
PYPY
87%
(955pp)
AC
4 / 4
PYPY
83%
(917pp)
(61950.7 điểm)
Lập trình cơ bản (10195.0 điểm)
DHBB (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Gộp dãy toàn số 1 | 1100.0 / 1100.0 |
| Tích đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (11778.3 điểm)
HSG THPT (3326.2 điểm)
Happy School (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (3000.0 điểm)
vn.spoj (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
OLP MT&TN (4520.8 điểm)
THT Bảng A (10940.0 điểm)
THT (5950.0 điểm)
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| từ tháng tư tới tháng tư | 1000.0 / 1000.0 |
Cánh diều (16800.0 điểm)
CSES (3200.0 điểm)
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
| Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |
| Giải mã (THTB Thanh Khê 2024) | 0.0 / 500.0 |
| Số gần may mắn (THTB Thanh Khê 2024) | 0.0 / 1000.0 |
Young ICT Talent (1660.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chạy thi | 400.0 / 400.0 |
| Thứ mấy? | 500.0 / 500.0 |
| Đếm bộ số | 760.0 / 800.0 |