PY2jLeTranKhanhVan
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1367
Điểm tối đa
1367
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1400pp)
AC
100 / 100
PY3
98%
(1176pp)
AC
7 / 7
PY3
96%
(1152pp)
AC
30 / 30
PY3
94%
(1129pp)
AC
4 / 4
PY3
90%
(994pp)
AC
100 / 100
PY3
87%
(955pp)
AC
50 / 50
PY3
85%
(936pp)
(65570.0 điểm)
Lập trình cơ bản (13200.0 điểm)
HSG THCS (18943.6 điểm)
vn.spoj (1333.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua chocolate | 1000.0 / 1000.0 |
| Biểu thức | 333.3 / 1000.0 |
Happy School (2460.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số điểm cao nhất | 360.0 / 900.0 |
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (3200.0 điểm)
Free Contest (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
DHBB (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua quà | 900.0 / 900.0 |
| Tích đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tích | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (6000.0 điểm)
THT (7800.0 điểm)
Codeforces (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (3500.0 điểm)
Cánh diều (19300.0 điểm)
CSES (3300.0 điểm)
HSG THPT (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi (HSG11-2023, Hà Tĩnh) | 1100.0 / 1100.0 |