buithanhtung161109
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(1800pp)
AC
19 / 19
C++17
98%
(1764pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1729pp)
AC
10 / 10
C++17
94%
(1506pp)
AC
40 / 40
C++17
92%
(1384pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1265pp)
AC
71 / 71
C++17
89%
(1240pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(1191pp)
AC
16 / 16
C++17
83%
(1167pp)
(88686.0 điểm)
Lập trình cơ bản (33331.0 điểm)
HSG THCS (10708.3 điểm)
DHBB (5937.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 1200.0 / 1200.0 |
| Coin | 1400.0 / 1400.0 |
| Biểu thức hậu tố | 900.0 / 900.0 |
| Dãy chẵn lẻ cân bằng | 437.5 / 1000.0 |
| Xâu con đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
| Oranges | 1100.0 / 1100.0 |
Practice VOI (3820.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trạm xăng | 1120.0 / 1400.0 |
| Ước chung lớn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Cây khế | 1300.0 / 1300.0 |
Happy School (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
| Sơn | 600.0 / 600.0 |
vn.spoj (2740.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cách nhiệt | 440.0 / 1100.0 |
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| Chơi bi da 1 lỗ | 1300.0 / 1300.0 |
CSES (14931.2 điểm)
THT Bảng A (2500.0 điểm)
THT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Đếm hình vuông (THT TQ 2013) | 900.0 / 900.0 |
HackerRank (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
Codeforces (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KEYBOARD | 600.0 / 600.0 |
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
Free Contest (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
| POSIPROD | 600.0 / 600.0 |
HSG THPT (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FRACTION COMPARISON | 1200.0 / 1200.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (21100.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (4800.0 điểm)
HSG cấp trường (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CỰC TIỂU | 600.0 / 600.0 |
LQDOJ Cup (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Hàm] - Tiếp tục tiến về phía trước | 500.0 / 500.0 |