hieubh08
Phân tích điểm
AC
4 / 4
C++20
98%
(1372pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(1345pp)
TLE
9 / 11
PYPY
94%
(1232pp)
AC
20 / 20
PY3
92%
(1199pp)
AC
14 / 14
C++20
87%
(1129pp)
AC
12 / 12
PY3
85%
(1106pp)
AC
15 / 15
PY3
83%
(1000pp)
(63462.0 điểm)
Lập trình cơ bản (33661.0 điểm)
HSG THCS (12279.1 điểm)
DHBB (3800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tảo biển | 1300.0 / 1300.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Xâu con đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Happy School (2610.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 110.0 / 1000.0 |
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Codeforces (4100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Độ đẹp của xâu | 900.0 / 900.0 |
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Giải phương trình tổng các ước | 1400.0 / 1400.0 |
| FAVOURITE SEQUENCE | 800.0 / 800.0 |
Lập trình Python (1830.0 điểm)
THT Bảng A (6687.8 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (16700.0 điểm)
THT (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Lớn hơn | 400.0 / 400.0 |
CSES (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Counting Numbers | Đếm số | 0.0 / 1600.0 |
| CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci | 1300.0 / 1300.0 |