hm22_quangphucdang
Phân tích điểm
AC
56 / 56
PY3
100%
(1300pp)
AC
50 / 50
PY3
98%
(1176pp)
AC
22 / 22
PY3
96%
(960pp)
TLE
9 / 10
PY3
94%
(932pp)
TLE
19 / 20
PY3
92%
(876pp)
AC
20 / 20
PY3
90%
(814pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(797pp)
AC
100 / 100
PY3
87%
(781pp)
AC
20 / 20
PY3
85%
(766pp)
83%
(750pp)
(41813.3 điểm)
Lập trình cơ bản (11560.0 điểm)
HSG THCS (5923.6 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 400.0 |
Lập trình Python (3400.0 điểm)
THT Bảng A (7980.0 điểm)
Cánh diều (13517.3 điểm)
THT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
CSES (392.9 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci | 0.0 / 1300.0 |
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 392.9 / 500.0 |
DHBB (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng Fibonaci | 700.0 / 1400.0 |
THT Bảng B & C (2000.0 điểm)
OLP MT&TN (1560.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước phi thường (Ôn tập OLP MT&TN lần 7) | 720.0 / 900.0 |
| Mã khóa (Ôn tập OLP MT&TN lần 7) | 840.0 / 1400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (3872.7 điểm)
C++ Cơ bản (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hello, world ! (sample problem) | 100.0 / 100.0 |
| Số gấp ba | 200.0 / 200.0 |
| Hình chữ nhật dấu sao | 200.0 / 200.0 |
| Chia hết và không chia hết | 500.0 / 500.0 |