hoanglam14112013
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1788
Điểm tối đa
1985
Phân tích điểm
TLE
19 / 20
C++20
100%
(1710pp)
AC
70 / 70
C++20
96%
(1441pp)
TLE
2 / 3
C++20
94%
(1318pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(1291pp)
AC
1 / 1
C++20
90%
(1265pp)
AC
10 / 10
C++20
87%
(1129pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(1106pp)
AC
20 / 20
C++20
83%
(1084pp)
Lập trình cơ bản (122848.0 điểm)
(75508.9 điểm)
DHBB (7381.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 1200.0 / 1200.0 |
| Xóa chữ số | 1181.8 / 1300.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Biểu thức hậu tố | 900.0 / 900.0 |
| Sự kiện lịch sử | 1300.0 / 1300.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THCS (5600.0 điểm)
HSG THPT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (3040.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 440.0 / 1400.0 |
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Nguyên tố Again | 0.0 / 1000.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
vn.spoj (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua chocolate | 900.0 / 1000.0 |
| Biểu thức | 700.0 / 1000.0 |
| Mã số | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (3110.0 điểm)
Free Contest (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
Codeforces (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
THT Bảng A (2740.0 điểm)
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (15970.0 điểm)
THT (2810.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) | 1710.0 / 1900.0 |
| Minecraft | 1100.0 / 1100.0 |
CSES (4000.0 điểm)
OLP MT&TN (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xuất xâu | 1200.0 / 1200.0 |
| Trôn Việt Nam | 0.0 / 300.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 122 - Luyện tập 2 | 200.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 3 | 200.0 / 500.0 |
SGK 11 (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm kiếm tuần tự | 800.0 / 800.0 |
| Tìm Vị Trí Cặp Điểm | 400.0 / 400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |
LQDOJ Cup (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Hàm] - Tiếp tục tiến về phía trước | 500.0 / 500.0 |
Practice VOI (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phân loại Email Quan Trọng | 600.0 / 600.0 |