khangpt2k6
Số kỳ thi
5
Điểm tối thiểu
1045
Điểm tối đa
1282
Phân tích điểm
AC
200 / 200
C++11
100%
(2000pp)
AC
100 / 100
C++11
98%
(1764pp)
AC
39 / 39
C++11
96%
(1729pp)
AC
50 / 50
C++11
94%
(1694pp)
AC
20 / 20
C++11
92%
(1660pp)
AC
10 / 10
C++11
90%
(1627pp)
AC
73 / 73
C++11
89%
(1595pp)
AC
10 / 10
C++11
87%
(1389pp)
AC
10 / 10
C++11
85%
(1361pp)
AC
10 / 10
C++11
83%
(1334pp)
(175096.3 điểm)
Lập trình cơ bản (15700.0 điểm)
HSG THCS (47759.9 điểm)
DHBB (22550.0 điểm)
Happy School (17800.0 điểm)
HSG THPT (22300.0 điểm)
Codeforces (4500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Độ đẹp của xâu | 900.0 / 900.0 |
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Số tình nghĩa | 1200.0 / 1200.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
| FAVOURITE SEQUENCE | 800.0 / 800.0 |
Practice VOI (3880.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giả giai thừa | 1800.0 / 1800.0 |
| Cây khế | 1300.0 / 1300.0 |
| Biến đổi số | 780.0 / 1600.0 |
VOI (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nối điểm | 1100.0 / 1100.0 |
vn.spoj (6400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm hình chữ nhật trên bảng 0-1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Đổi tiền | 1600.0 / 1600.0 |
| Truyền tin | 1400.0 / 1400.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
| Dãy chia hết | 700.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (1300.0 điểm)
Free Contest (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
| COUNT | 1000.0 / 1000.0 |
HSG cấp trường (5600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm mảng (HSG10v1-2021) | 1500.0 / 1500.0 |
| FROG (HSG10v2-2021) | 1300.0 / 1300.0 |
| Hàm số (HSG10v2-2022) | 1300.0 / 1300.0 |
| Số dễ chịu (HSG11v2-2022) | 1500.0 / 1500.0 |
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
OLP MT&TN (6540.0 điểm)
dutpc (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bandle City (DUTPC'21) | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (9200.0 điểm)
BOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1500.0 / 1500.0 |
THT (160.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 160.0 / 400.0 |
Tam Kỳ Combat (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quy hoạch tuyến tính | 700.0 / 700.0 |
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (2101.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| từ tháng tư tới tháng tư | 1000.0 / 1000.0 |
| không có bài | 100.0 / 100.0 |
| Start up giả cầy | 100.0 / 100.0 |
| Body Samsung | 600.0 / 600.0 |
| Giấc mơ | 144.0 / 1200.0 |
| ngôn ngữ học | 157.1 / 1000.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |