n2anndk
Số kỳ thi
19
Điểm tối thiểu
1110
Điểm tối đa
1501
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
100%
(1900pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(1764pp)
AC
100 / 100
C++11
96%
(1729pp)
AC
13 / 13
C++20
92%
(1568pp)
RTE
14 / 20
C++11
89%
(1488pp)
AC
20 / 20
C++20
87%
(1389pp)
AC
10 / 10
C++11
85%
(1361pp)
AC
10 / 10
C++11
83%
(1334pp)
(241231.3 điểm)
Lập trình cơ bản (12900.0 điểm)
HSG THCS (42721.7 điểm)
DHBB (13596.0 điểm)
vn.spoj (9000.0 điểm)
HSG THPT (9505.5 điểm)
Happy School (17052.0 điểm)
Codeforces (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Độ đẹp của xâu | 900.0 / 900.0 |
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Xâu dễ chịu | 1100.0 / 1100.0 |
| Equal Candies | 500.0 / 500.0 |
Practice VOI (9000.0 điểm)
Lập trình Python (1600.0 điểm)
Free Contest (5700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
| COIN | 1100.0 / 1100.0 |
| PRIME | 1300.0 / 1300.0 |
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
CSES (43785.7 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (1018.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chó bủh bủh | 18.0 / 900.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
OLP MT&TN (4200.0 điểm)
dutpc (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bandle City (DUTPC'21) | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (6400.0 điểm)
THT (5580.0 điểm)
HackerRank (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Rùa và trò Gõ gạch | 1000.0 / 1000.0 |
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
HSG cấp trường (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hàm số (HSG10v2-2022) | 1300.0 / 1300.0 |
Cánh diều (3200.0 điểm)
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy cấp số nhân (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của bảng B, Bài 1 của bảng C2) | 0.0 / 1600.0 |
Trại hè MT&TN (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| PAIRS (Trại hè MT&TN 2022) | 1300.0 / 1300.0 |