nguyentanhyhuu
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(900pp)
AC
5 / 5
PY3
95%
(760pp)
90%
(722pp)
AC
5 / 5
PY3
81%
(652pp)
AC
100 / 100
SCAT
77%
(619pp)
TLE
7 / 10
PY3
74%
(463pp)
WA
23 / 40
PY3
70%
(321pp)
AC
10 / 10
PY3
66%
(265pp)
WA
2 / 12
PY3
63%
(210pp)
THT Bảng A (2310.0 điểm)
Training Python (1100.0 điểm)
CPP Basic 02 (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Vị trí số bé nhất | 100.0 / |
Sắp xếp không tăng | 100.0 / |
contest (1193.3 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng hiệu | 200.0 / |
Tuổi đi học | 100.0 / |
Mã Hóa Xâu | 100.0 / |
Học sinh ham chơi | 100.0 / |
Năm nhuận | 200.0 / |
Làm (việc) nước | 800.0 / |
Giả thuyết Goldbach | 200.0 / |
hermann01 (1437.5 điểm)
Training (8815.0 điểm)
Lập trình cơ bản (101.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số đảo ngược | 100.0 / |
SQRT | 1.0 / |
Cánh diều (5032.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Body Samsung | 100.0 / |
không có bài | 100.0 / |
Đoán xem! | 50.0 / |
Cùng học Tiếng Việt | 50.0 / |
ICPC (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Python File | 400.0 / |
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / |
ôn tập (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung | 100.0 / |
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |
Training Assembly (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
[Assembly_Training] Input same Output | 100.0 / |
Khác (115.3 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
J4F #01 - Accepted | 50.0 / |
Câu hỏi số 99 | 100.0 / |
FRACTION SUM | 130.0 / |
CPP Advanced 01 (1280.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 100.0 / |
Đếm ký tự (HSG'19) | 100.0 / |
Đếm số | 100.0 / |
Đếm số âm dương | 200.0 / |
Xâu đối xứng (HSG'20) | 900.0 / |
Số lần xuất hiện 1 | 100.0 / |
ABC (350.5 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm chữ số | 50.0 / |
Sao 3 | 100.0 / |
Tính tổng 1 | 100.0 / |
Hello, world ! (sample problem) | 0.5 / |
Dãy fibonacci | 100.0 / |
HSG_THCS_NBK (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Vị trí số dương | 100.0 / |
HSG THCS (450.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / |
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 100.0 / |
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 100.0 / |
HSG THPT (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 200.0 / |
CSES (447.6 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
CSES - Binary Subsequences | Dãy con nhị phân | 2000.0 / |
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ | 800.0 / |
THT (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 100.0 / |
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 200.0 / |
Array Practice (60.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
CANDY GAME | 100.0 / |
Happy School (222.9 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chia Cặp 1 | 300.0 / |