phongdt
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1236
Điểm tối đa
1236
Phân tích điểm
AC
11 / 11
PYPY
100%
(1600pp)
AC
16 / 16
C++20
94%
(1412pp)
AC
100 / 100
PY3
92%
(1384pp)
AC
8 / 8
C++20
89%
(1240pp)
AC
5 / 5
PY3
87%
(1215pp)
AC
20 / 20
PYPY
85%
(1106pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(1084pp)
(96207.5 điểm)
Lập trình cơ bản (13800.0 điểm)
HSG THCS (16191.1 điểm)
DHBB (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Tích đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
vn.spoj (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| Nước lạnh | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THPT (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Tín hiệu | 400.0 / 400.0 |
Happy School (3640.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 40.0 / 1400.0 |
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (1600.0 điểm)
Codeforces (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Xâu dễ chịu | 1100.0 / 1100.0 |
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
THT Bảng A (5460.0 điểm)
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
OLP MT&TN (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 0.0 / 900.0 |
| SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng B & C (2100.0 điểm)
Cánh diều (5988.0 điểm)
THT (3400.0 điểm)
CSES (3900.0 điểm)
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |