quangchinhtran
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(2600pp)
AC
9 / 9
C++20
98%
(2352pp)
AC
700 / 700
C++14
96%
(2305pp)
AC
600 / 600
C++20
94%
(2165pp)
AC
15 / 15
C++20
92%
(2029pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(1898pp)
AC
7 / 7
C++20
89%
(1860pp)
AC
10 / 10
C++20
87%
(1736pp)
AC
6 / 6
C++20
85%
(1531pp)
(86971.4 điểm)
Lập trình cơ bản (18710.0 điểm)
HSG THCS (12691.4 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Lập trình Python (2900.0 điểm)
DHBB (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Đồng dư (DHHV 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
| Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) | 400.0 / 400.0 |
vn.spoj (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hình | 1800.0 / 1800.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| Chơi bóng đá (A div 2) | 900.0 / 900.0 |
| Chơi xếp hình (B div 1) | 0.0 / 1800.0 |
THT Bảng A (5350.0 điểm)
CSES (33091.0 điểm)
Practice VOI (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quà sinh nhật (Bản dễ) | 1300.0 / 1500.0 |
Cánh diều (18600.0 điểm)
THT (1346.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Nhân | 426.7 / 800.0 |
| Digit | 120.0 / 1200.0 |
| Cỗ máy | 0.0 / 600.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (2200.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (154.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [KHÓ] MÈO HỌC TOÁN | 154.0 / 1100.0 |