tienduyyl
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
902
Điểm tối đa
972
Phân tích điểm
AC
9 / 9
C++14
100%
(2400pp)
98%
(1764pp)
AC
4 / 4
C++14
96%
(1537pp)
AC
7 / 7
C++14
92%
(1384pp)
AC
20 / 20
C++14
90%
(1356pp)
AC
16 / 16
C++14
89%
(1329pp)
AC
100 / 100
C++14
87%
(1302pp)
AC
20 / 20
C++14
83%
(1167pp)
(112715.0 điểm)
Lập trình cơ bản (10900.0 điểm)
HSG THCS (11374.3 điểm)
DHBB (14335.0 điểm)
vn.spoj (4000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| Cách nhiệt | 1100.0 / 1100.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| Dãy chia hết | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (6200.0 điểm)
Happy School (13600.0 điểm)
Practice VOI (5000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giải hệ | 1400.0 / 1400.0 |
| Chia bánh | 1300.0 / 1300.0 |
| MEX | 1300.0 / 1300.0 |
| Sinh ba | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (1580.0 điểm)
Free Contest (2220.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOCK | 420.0 / 600.0 |
| COUNT | 1000.0 / 1000.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
USACO (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Bookshelf (Silver) | 1300.0 / 1400.0 |
CSES (63072.9 điểm)
Codeforces (3180.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Số tình nghĩa | 1200.0 / 1200.0 |
| FAVOURITE SEQUENCE | 800.0 / 800.0 |
| Kỳ nghỉ tốt nhất | 180.0 / 1800.0 |
THT Bảng A (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 2 (THTA N.An 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) | 400.0 / 400.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| không có bài | 100.0 / 100.0 |
Cánh diều (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số | 200.0 / 200.0 |
| Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số | 300.0 / 300.0 |
| Xin chào | 200.0 / 200.0 |
THT (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đổi chỗ chữ số (THTA Vòng KVMB 2022) | 1200.0 / 1200.0 |
| Thay đổi chữ số (THTA Vòng sơ loại 2022) | 0.0 / 1400.0 |