tk22khanhhuyen
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
98%
(1764pp)
AC
18 / 18
PY3
96%
(1633pp)
AC
20 / 20
PY3
92%
(1199pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(1175pp)
AC
20 / 20
PY3
89%
(1152pp)
AC
10 / 10
C++17
87%
(1042pp)
AC
50 / 50
PY3
85%
(936pp)
TLE
21 / 25
PY3
83%
(910pp)
(58557.4 điểm)
Lập trình cơ bản (11080.0 điểm)
DHBB (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 900.0 / 900.0 |
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
HSG THPT (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| FRACTION COMPARISON | 1200.0 / 1200.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (3000.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cùng học Tiếng Việt | 900.0 / 900.0 |
Happy School (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (3000.0 điểm)
Cánh diều (20500.0 điểm)
CSES (6300.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (2115.0 điểm)
Atcoder (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation | 900.0 / 1000.0 |