tranthainamtrung
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1506
Điểm tối đa
1591
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++11
100%
(1800pp)
AC
18 / 18
C++11
98%
(1666pp)
AC
10 / 10
C++17
96%
(1537pp)
AC
50 / 50
C++11
90%
(1356pp)
AC
16 / 16
C++11
89%
(1329pp)
AC
100 / 100
C++11
87%
(1302pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1191pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(1167pp)
Lập trình cơ bản (12400.0 điểm)
(123626.0 điểm)
HSG THCS (23204.6 điểm)
DHBB (12947.5 điểm)
HSG THPT (5050.0 điểm)
Happy School (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Giết Titan | 500.0 / 500.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
vn.spoj (3890.9 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua chocolate | 1000.0 / 1000.0 |
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| Chơi bi da 1 lỗ | 590.9 / 1300.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
Codeforces (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Độ đẹp của xâu | 900.0 / 900.0 |
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| CARDS | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (2100.0 điểm)
Free Contest (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| COIN | 1100.0 / 1100.0 |
| ABSMAX | 900.0 / 900.0 |
CSES (32393.8 điểm)
Olympic 30/4 (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
| Học máy (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 1800.0 / 1800.0 |
OLP MT&TN (4724.0 điểm)
THT Bảng A (6800.0 điểm)
THT (5528.0 điểm)
Practice VOI (4450.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Truy vấn khoảng (cơ bản) | 1200.0 / 1200.0 |
| Thời điểm gặp mặt | 1400.0 / 1400.0 |
| Hệ thống thùng chứa nước | 1400.0 / 1400.0 |
| LQDOJ CUP 2022 - Round 6 - DYSLEXIA | 450.0 / 1800.0 |
HackerRank (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Rùa và trò Gõ gạch | 1000.0 / 1000.0 |
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (8000.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 3 | 500.0 / 500.0 |